HSK 7-9
年报
niánbào名
báo cáo năm
annual report; annual publication
公司年报披露了研发投入。
Gōngsī niánbào pīlù le yánfā tóurù.
The company's annual report disclosed its research investment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.