HSK 7-9
宰
zǎi动
giết mổ; chặt chém
to slaughter; to butcher; to kill (animals etc); (coll.) to fleece; to rip off; to overcharge; (bound form) to govern; to rule; (bound form) (a title for certain government officials in ancient China)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.