HSK 7-9
宫廷
gōngtíng名
cung đình; triều đình
court (of king or emperor)
壁画展现了古代宫廷生活。
Bì huà zhǎn xiàn le gǔ dài gōng tíng shēng huó.
The mural depicts life in the ancient imperial court.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.