HSK 7-9
喇叭
lǎba名
loa; còi
horn (automobile etc); loudspeaker; brass wind instrument; trumpet
汽车喇叭声吵醒了孩子。
Qìchē lǎba shēng chǎoxǐng le háizi.
The car horn woke the child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.