HSK 7-9
唯
wéi副
chỉ; duy
only; alone; -ism (in Chinese, a prefix, often combined with a suffix such as 主义 or 论, e.g. 唯理论, rationalism)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.