HSK 7-9
哑
yǎ形
câm; khàn tiếng
mute; dumb; incapable of speech; (of a voice) hoarse; husky; (bound form) (of a bullet, bomb etc) dud
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
câm; khàn tiếng
mute; dumb; incapable of speech; (of a voice) hoarse; husky; (bound form) (of a bullet, bomb etc) dud
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.