HSK 7-9
周旋
zhōuxuán动
đối phó; giao thiệp
to mix with others; to socialize; to deal with; to contend
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.