HSK 7-9
叼
diāo动
ngậm; cắp bằng miệng
to hold with one's mouth (as a smoker with a cigarette or a dog with a bone)
小狗叼着报纸跑进客厅。
Xiǎo gǒu diāo zhe bào zhǐ pǎo jìn kè tīng.
The puppy ran into the living room carrying a newspaper in its mouth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.