HSK 7-9
华侨
huáqiáo名
Hoa kiều
overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality
华侨捐资修复家乡古桥。
Huá qiáo juān zī xiū fù jiā xiāng gǔ qiáo.
Overseas Chinese donated funds to restore an old bridge in their hometown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.