HSK 7-9
丘陵
qiūlíng名
đồi núi thấp
hills
茶树遍布南方丘陵地区。
Cháshù biànbù nánfāng qiūlíng dìqū.
Tea plants cover the hilly regions of the south.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.