HSK 6
钻
zuān动
khoan; chui vào
to drill; to bore; to get into; to make one's way into; to enter (a hole); to thread one's way through
工人正在山脚钻一口水井。
Gōng rén zhèng zài shān jiǎo zuān yì kǒu shuǐ jǐng.
Workers are drilling a well at the foot of the mountain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.