HSK 6
醋
cù名
giấm; ghen
vinegar; jealousy (in love rivalry)
这碗汤里加一点醋更香。
Zhè wǎn tāng lǐ jiā yì diǎn cù gèng xiāng.
A little vinegar will make this soup more fragrant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.