HSK 6
酱
jiàng名动
tương; mứt đặc
thick paste of fermented soybean; marinated in soy paste; paste; jam
奶奶做的辣酱味道很好。
Nǎi nai zuò de là jiàng wèi dào hěn hǎo.
Grandma's chili sauce tastes very good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.