HSK 6
通话
tōnghuà动
nói chuyện điện thoại
to hold a conversation; to talk over the telephone; phone call
我们昨晚通话近一个小时。
Wǒ men zuó wǎn tōng huà jìn yí gè xiǎo shí.
We spoke on the phone for nearly an hour last night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.