HSK 6
烂
làn形
thối; nát
soft; mushy; well-cooked and soft; to rot; to decompose; rotten
这些水果在高温下烂了。
Zhè xiē shuǐ guǒ zài gāo wēn xià làn le.
This fruit rotted in the heat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.