HSK 6
姑姑
gūgu名
cô; cô ruột
paternal aunt
姑姑每年暑假都会来看我。
Gū gu měi nián shǔ jià dōu huì lái kàn wǒ.
My aunt comes to see me every summer vacation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.