HSK 6
吞
tūn动
nuốt
to swallow; to take
小男孩一口吞下了药片。
Xiǎo nán hái yì kǒu tūn xià le yào piàn.
The little boy swallowed the pill in one gulp.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.