HSK 6
烫
tàng动形
bỏng; làm nóng
to scald; to burn (by scalding); to blanch (cooking); to heat (sth) up in hot water
这碗汤太烫先放一会儿吧。
Zhè wǎn tāng tài tàng xiān fàng yí huì er ba.
This soup is too hot, so let it sit for a while.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.