HSK 6
添
tiān动
thêm; bổ sung
to add; to increase; to replenish
天冷了给孩子添件外衣吧。
Tiān lěng le gěi hái zi tiān jiàn wài yī ba.
It is cold, so add an outer layer for the child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.