HSK 6
歇
xiē动
nghỉ; dừng
to rest; to take a break; to stop; to halt
大家走累了就在树下歇一会儿。
Dà jiā zǒu lèi le jiù zài shù xià xiē yí huìr.
Everyone rested under a tree after getting tired from walking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.