HSK 6
棉
mián名
bông; vải bông
generic term for cotton or kapok; cotton; padded or quilted with cotton
冬天她喜欢穿棉外套。
Dōng tiān tā xǐ huan chuān mián wài tào.
She likes wearing a padded coat in winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.