HSK 6
栏
lán名
lan can; cột mục
fence; railing; hurdle; column or box (of text or other data)
请在表格最后一栏签名。
Qǐng zài biǎo gé zuì hòu yì lán qiān míng.
Please sign in the final column of the form.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.