HSK 6
挖
wā动
đào; khoét
to dig; to excavate; to scoop out
工人正在院子里挖水沟。
Gōng rén zhèng zài yuàn zi lǐ wā shuǐ gōu.
Workers are digging a ditch in the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.