HSK 6
披
pī动
khoác; phủ
to drape over one's shoulders; to open; to unroll; to split open
她在肩上披了一条毛巾。
Tā zài jiān shàng pī le yì tiáo máo jīn.
She draped a towel over her shoulders.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.