HSK 5
邮寄
yóujì动
gửi bưu điện
to mail; to send by post
我明天去邮寄这份文件。
Wǒ míng tiān qù yóu jì zhè fèn wén jiàn.
I will mail this document tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.