HSK 5
软
ruǎn形
mềm; dẻo; mềm yếu
soft; flexible
这个沙发坐起来很软。
Zhè ge shā fā zuò qǐ lái hěn ruǎn.
This sofa feels soft to sit on.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.