HSK 5
玻璃
bōli名
thủy tinh; kính
glass; (slang) male homosexual
孩子把玻璃杯打破了。
Hái zi bǎ bō li bēi dǎ pò le.
The child broke the glass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
thủy tinh; kính
glass; (slang) male homosexual
孩子把玻璃杯打破了。
Hái zi bǎ bō li bēi dǎ pò le.
The child broke the glass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.