HSK 5
猪
zhū名
lợn; heo
hog; pig; swine
村里养了很多头猪。
Cūn lǐ yǎng le hěn duō tóu zhū.
Many pigs are raised in the village.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
lợn; heo
hog; pig; swine
村里养了很多头猪。
Cūn lǐ yǎng le hěn duō tóu zhū.
Many pigs are raised in the village.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.