HSK 5
炒
chǎo动
xào; rang; đầu cơ
to sauté; to stir-fry; to speculate (in real estate etc); to scalp; to hype up; to sack; to fire (sb)
爸爸正在厨房炒鸡蛋。
Bà ba zhèng zài chú fáng chǎo jī dàn.
Dad is stir-frying eggs in the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.