HSK 5
朝
cháo动介
hướng về; về phía
imperial or royal court; government; dynasty; reign of a sovereign or emperor; court or assembly held by a sovereign or emperor; to make a pilgrimage to; abbr. for 朝鲜 Korea
请朝前走到第二个路口。
Qǐng cháo qián zǒu dào dì èr gè lù kǒu.
Please walk forward to the second intersection.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.