HSK 5
手指
shǒuzhǐ名
ngón tay
finger
她的手指不小心受伤了。
Tā de shǒu zhǐ bù xiǎo xīn shòu shāng le.
She accidentally injured her finger.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.