HSK 5
变动
biàndòng动
thay đổi; biến động
to change; to fluctuate; change; fluctuation
会议时间可能会有变动。
Huì yì shí jiān kě néng huì yǒu biàn dòng.
The meeting time may change.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.