HSK 5
位置
wèizhì名
vị trí
position; place; seat
我已经把位置发给你了。
Wǒ yǐ jīng bǎ wèi zhì fā gěi nǐ le.
I have already sent you the location.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.