HSK 5
洒
sǎ动
rắc; phun; làm đổ
to sprinkle; to spray; to spill; to shed
请给这些花洒一点水。
Qǐng gěi zhè xiē huā sǎ yì diǎn shuǐ.
Please sprinkle a little water on these flowers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.