HSK 5
捡
jiǎn动
nhặt; thu gom
to pick up; to collect; to gather
我在路边捡到一把钥匙。
Wǒ zài lù biān jiǎn dào yì bǎ yào shi.
I picked up a key by the roadside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
nhặt; thu gom
to pick up; to collect; to gather
我在路边捡到一把钥匙。
Wǒ zài lù biān jiǎn dào yì bǎ yào shi.
I picked up a key by the roadside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.