HSK 5
拆
chāi动
tháo dỡ; tháo ra; mở ra
to tear open; to tear down; to tear apart; to open
收到包裹后别急着拆。
Shōu dào bāo guǒ hòu bié jí zhe chāi.
Do not rush to open the parcel after receiving it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.