HSK 4
另
lìng代(副)
khác; cái khác; riêng
other; another; separate; separately
这件太大请另拿一件。
Zhè jiàn tài dà qǐng lìng ná yí jiàn.
This one is too large; please take another.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.