HSK 4
酸
suān形
chua; đau nhức; xót xa
sour; tart; sick at heart; grieved
这杯果汁有一点酸。
Zhè bēi guǒ zhī yǒu yì diǎn suān.
This glass of juice is a little sour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.