HSK 4
熊
xióng名
gấu
bear; (coll.) to scold; to rebuke; (coll.) weak; incapable; surname Xiong
那只熊正在河边喝水。
Nà zhǐ xióng zhèng zài hé biān hē shuǐ.
That bear is drinking by the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.