HSK 4
擦
cā动
lau; chà; quệt
to rub; to scratch; to wipe; to polish; to apply (lipstick, lotion etc); to brush (past)
请把桌子擦干净再吃饭。
Qǐng bǎ zhuō zi cā gān jìng zài chī fàn.
Please wipe the table clean before eating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.