HSK 4
戴
dài动
đeo; đội
to put on or wear (glasses, hat, gloves etc); to respect; to bear; to support; surname Dai
天冷出门要戴帽子。
Tiān lěng chū mén yào dài mào zi.
Wear a hat when going out in cold weather.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.