HSK 4
懒
lǎn形
lười; lười biếng
lazy
他周末有点懒不想起床。
Tā zhōu mò yǒu diǎn lǎn bù xiǎng qǐ chuáng.
He is a little lazy on weekends and does not want to get up.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.