HSK 4
弄
nòng动
làm; xử lý; nghịch
to do; to manage; to handle; to play with; to fool with; to mess with
我还没弄明白这个问题。
Wǒ hái méi nòng míng bái zhè ge wèn tí.
I have not figured out this question yet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.