HSK 4
喊
hǎn动
hét; gọi to
to yell; to shout; to call out for (a person)
请不要在教室里大声喊。
Qǐng bú yào zài jiào shì lǐ dà shēng hǎn.
Please do not shout in the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.