HSK 3
阿姨
āyí名
dì; cô
maternal aunt; step-mother; childcare worker; nursemaid
那位阿姨正在教孩子画画。
Nà wèi ā yí zhèng zài jiào hái zi huà huà.
That auntie is teaching the child to draw.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.