HSK 3
脏
zāng形
bẩn; dơ
dirty; filthy; to get (sth) dirty
这件衣服脏了需要洗洗。
Zhè jiàn yī fú zāng le xū yào xǐ xǐ.
This piece of clothing is dirty and needs washing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.