HSK 3
哭
kū动
khóc
to cry; to weep
孩子找不到妈妈就哭了。
Hái zi zhǎo bú dào mā ma jiù kū le.
The child cried after being unable to find Mom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.