HSK 3
句
jù量
câu
sentence; clause; phrase; classifier for phrases or lines of verse; variant of 勾
请用这个词说一句话。
Qǐng yòng zhè ge cí shuō yí jù huà.
Please make a sentence using this word.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.