HSK 3
骑
qí动
cưỡi; đi xe
to sit astride; to ride (a horse, bike etc); classifier for saddle horses
弟弟每天骑自行车上学。
Dì di měi tiān qí zì xíng chē shàng xué.
My younger brother rides a bicycle to school every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.