HSK 3
或
huò连(副)
hoặc; có lẽ
maybe; perhaps; might; possibly
明天或后天我都有时间。
Míng tiān huò hòu tiān wǒ dōu yǒu shí jiān.
I have time tomorrow or the day after tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.